DANH MỤC SẢN PHẨM

đang tải

Xe nâng điện Reach Stacker NRS

  • NRS

  • NIULI

  • 8427900000

sẵn có:
Số lượng:
nút chia sẻ facebook
nút chia sẻ twitter
nút chia sẻ dòng
nút chia sẻ wechat
nút chia sẻ Linkedin
nút chia sẻ Pinterest
chia sẻ nút chia sẻ này

Tay cầm điều khiển thông minh đa chức năng bao gồm chân ga, nút an toàn lùi, cần nhả hạ thấp và đèn báo nguồn, đồng thời có chức năng chuyển chế độ lái khi tay cầm ở trạng thái thẳng đứng.

Xe nâng được thiết kế tích hợp công tắc phím cũng như nút tắt nguồn khẩn cấp có tác dụng bảo vệ hệ thống điện, tiết kiệm điện và đảm bảo an toàn khi không làm việc.

Xe nâng được trang bị bộ điều khiển và động cơ truyền động Curtis hiệu suất cao, bánh xe polyurethane có chất lượng cao và bền khi sử dụng. Cách bố trí khoa học và hợp lý đảm bảo hiệu suất tuyệt vời và thuận tiện trong việc bảo trì.

微信截图_20220403093021

Người mẫu NRS15-25 NRS15-30 NRS15-35 NRS15-40 NRS15-55
Bộ truyền động Điện Điện Điện Điện Điện
Khả năng chịu tải (kg) 1500 1500 1500 1500 1500
Trung tâm tải (mm) 500 500 500 500 500
Loại lốp Polyurethane Polyurethane Polyurethane Polyurethane Polyurethane
Chế độ phanh Phanh tái sinh và phanh điện từ
Kích thước lốp trước (mm) φ180×55 φ180×55 φ180×55 φ180×55 φ180×55
Kích thước lốp sau (mm) φ130×55 φ130×55 φ130×55 φ130×55 φ130×55
Bánh xe tác động (mm) φ230×75 φ230×75 φ230×75 φ230×75 φ230×75
Số lượng bánh trước/sau(x=lực kéo) 1x/2 1x/2 1x/2 1x/2 1x/2
phần nhô ra phía trước (mm) 460 460 460 460 460
Đế bánh xe (mm) 1480 1480 1480 1480 1480
Đế bánh xe (Bánh xe tải/Bánh xe cân bằng)(mm) 946/718 946/718 946/718 946/718 946/718
Giải phóng mặt bằng (mm) 45 45 45 45 45
Khoảng cách tiếp cận (mm) 590 590 590 590 590
Chiều cao máy xới vị trí di chuyển (mm) 1300 1300 1300 1300 1300
Chiều cao nâng (mm) 2500 3000 3500 4000 5500
Chiều cao đóng (mm) 1720 1970 2220 2470 2400
Khoảng sáng gầm xe từ mặt đất(mm) 35 35 35 35 35
Kích thước ngã ba (mm) 920×100×35 920×100×35 920×100×35 920×100×35 920×100×35
Tổng chiều dài (mm) 2230 2230 2230 2230 2245
Tổng chiều rộng (mm) 1050/850 1050/850 1050/850 1050/850 1050/850
Dĩa, có thể điều chỉnh (mm) 200-620 200-620 200-620 200-620 200-620
Dĩa, nghiêng về phía trước/sau (°) 2/4 2/4 2/4 2/4 2/4
Bán kính quay tối thiểu (mm) 1785 1785 1785 1785 1785
Bán kính quay tối thiểu (bàn đạp mở) (mm) 2160 2160 2160 2160 2160
Tốc độ nâng (lade/unlade)(mm/s) 150/100 150/100 150/100 150/100 150/100
Tốc độ hạ (tải/không tải)(mm/s) <500 <500 <500 <500 <500
Tốc độ kéo (tàu/không tải)(Km/s) 5/6 5/6 5/6 5/6 5/6
Khả năng cấp độ tối đa (lade/unlade)(%) 5/10 5/10 5/10 5/10 5/10
Trọng lượng xe tải (không có pin) (kg) 1880 1940 2000 2060 2250
trọng lượng pin(±5%)(kg) 240 240 240 240 240
Hệ thống điều khiển động cơ đi bộ trao đổi trao đổi trao đổi trao đổi trao đổi
Động cơ kéo (KW) 1.5 1.5 1.5 1.5 1.5
Động cơ nâng (KW) 3 3 3 3 3
Vôn/ampe pin (V/AH) 2V×12/270 2V×12/270 2V×12/270 2V×12/270 2V×12/270
Bộ sạc pin đầu vào 220V/50(60)HZ, đầu ra 24V/40A


Trước: 
Kế tiếp: 
Chúng tôi sử dụng cookie để kích hoạt tất cả các chức năng nhằm mang lại hiệu suất tốt nhất trong quá trình bạn truy cập và để cải thiện dịch vụ của chúng tôi bằng cách cung cấp cho chúng tôi thông tin chi tiết về cách trang web đang được sử dụng. Việc tiếp tục sử dụng trang web của chúng tôi mà không thay đổi cài đặt trình duyệt sẽ xác nhận rằng bạn chấp nhận các cookie này. Để biết chi tiết xin vui lòng xem chính sách bảo mật của chúng tôi.
×