| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Mẫu xe nâng điện CTQ Full mới về hình thức và chất lượng tốt hơn
Để biết thông số kỹ thuật, vui lòng tham khảo biểu đồ sau:
| Người mẫu | CTQ1.0/16/20/25/30 | CTQ1.5/16/20/25/30 | CTQ2.0/16/20/25/30 |
| Công suất (kg) | 1000 | 1500 | 2000 |
| Chiều cao nâng tối đa (mm) | 1600/2000/2500/3000 | 1600/2000/2500/3000 |
1600/2000/2500/3000 |
| Chiều cao của nĩa giảm (mm) | 90 | 90 | 90 |
| Chiều rộng của chân trước (mm) | 680 | 680 | 680 |
| Kích thước bánh trước (mm) | 80*60 | 80*60 |
80*60 |
| Kích thước bánh sau (mm) | 130*55 | 130*55 | 130*55 |
| Bánh xe kéo (mm) | 250*80 | 250*80 | 250*80 |
| Trọng lượng xe tải (kg) | 780 | 780 | 780 |
| Điện áp sạc | AC220V/DC24V | AC220V/DC24V | AC220V/DC24V |
Nếu bạn muốn biết thêm về sản phẩm này, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Mẫu xe nâng điện CTQ Full mới kiểu dáng và chất lượng tốt hơn
Để biết thông số kỹ thuật, vui lòng tham khảo biểu đồ sau:
| Người mẫu | CTQ1.0/16/20/25/30 | CTQ1.5/16/20/25/30 | CTQ2.0/16/20/25/30 |
| Công suất (kg) | 1000 | 1500 | 2000 |
| Chiều cao nâng tối đa (mm) | 1600/2000/2500/3000 | 1600/2000/2500/3000 |
1600/2000/2500/3000 |
| Chiều cao của nĩa giảm (mm) | 90 | 90 | 90 |
| Chiều rộng của chân trước (mm) | 680 | 680 | 680 |
| Kích thước bánh trước (mm) | 80*60 | 80*60 |
80*60 |
| Kích thước bánh sau (mm) | 130*55 | 130*55 | 130*55 |
| Bánh xe kéo (mm) | 250*80 | 250*80 | 250*80 |
| Trọng lượng xe tải (kg) | 780 | 780 | 780 |
| Điện áp sạc | AC220V/DC24V | AC220V/DC24V | AC220V/DC24V |
Nếu bạn muốn biết thêm về sản phẩm này, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.