Tay cầm điều khiển thông minh đa chức năng bao gồm chân ga, nút an toàn lùi, cần nhả hạ thấp và đèn báo nguồn, đồng thời có chức năng chuyển chế độ lái khi tay cầm ở trạng thái thẳng đứng.
Xe nâng được thiết kế tích hợp công tắc phím cũng như nút tắt nguồn khẩn cấp có tác dụng bảo vệ hệ thống điện, tiết kiệm điện và đảm bảo an toàn khi không làm việc.
Xe nâng được trang bị bộ điều khiển và động cơ truyền động Curtis hiệu suất cao, bánh xe polyurethane có chất lượng cao và bền khi sử dụng. Cách bố trí khoa học và hợp lý đảm bảo hiệu suất tuyệt vời và thuận tiện trong việc bảo trì.
| Người mẫu | CTD-C1.0 | CTD-C1.5 |
| Công suất (kg) | 1000 | 1500 |
| Chiều cao nâng (mm) | 1600,2000,2500,3000 | 1600,2000,2500,3000 |
| Trung tâm tải (mm) | 500 | 500 |
| Khoảng sáng gầm xe so với mặt đất (mm) | 85 | 85 |
| Chiều dài ngã ba (mm) | 1000/1150/1200 | 1000/1150/1200 |
| Chiều rộng càng nâng tối đa (mm) | 680 | 680 |
| Giải phóng mặt bằng tối thiểu (mm) | 25 | 25 |
| Tốc độ kéo (không tải/lượt) (km/h) | 4,5/3 | 4,5/3 |
| Tốc độ nâng (không tải) (mm/s) | 90±10% | 90±10% |
| Tốc độ nâng(lade)(mm/s) | 60 | 60 |
| Tốc độ giảm (mm/s) | 300 | 300 |
| Bán kính quay tối thiểu (mm) | 1500 | 1500 |
| Chiều rộng lối đi cho pallet1000*1000(mm) | 2270 | 2270 |
| Kích thước bánh trước (mm) | φ80×70 | φ80×93 |
| Kích thước bánh sau (mm) | φ180×50 | φ180×50 |
| Tổng chiều dài (mm) | 1650±20 | 1650±20 |
| Tổng chiều rộng (mm) | 820 | 820 |
| Vôn/ampe của pin | 24V80AH | 24V80AH |
| Bộ sạc pin | AC220V/50HZ-DC24V/10A | AC220V/50HZ-DC24V/10A |
| Động cơ nâng (KW) | DC24V-2.2KW | DC24V-2.2KW |
| Động cơ kéo (KW) | DC24V-0.75KW | DC24V-0.75KW |
| Bơm bánh răng (ml/r) | CBWn-F2.5 | CBWn-F2.5 |
| Trọng lượng pin(±5%)(kg) | 45 | 45 |
| Trọng lượng xe tải (không có pin) (kg) | 300/360/390/420 | 320/380/410/440 |