S20
NIULI
| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Dự án |
Đơn vị |
Thông số |
Chiều rộng (bao gồm bàn chải) |
mm |
2000 |
Năng suất |
m2/giờ |
14000 |
Thời gian làm việc liên tục |
h |
8 |
Dung tích phễu thải |
L |
230 |
Bề mặt lọc |
mét vuông |
10 |
Chiều dài bàn chải chính |
mm |
850 |
Đường kính chổi bên |
mm |
500 |
Tốc độ làm việc |
km/h |
12 |
Tốc độ lái xe |
km/h |
7 |
Độ dốc |
° |
<30 |
Điện áp |
V. |
48 |
Trọng lượng bản thân |
Kg |
930 |
Công suất làm việc |
W |
2300 |
Sức mạnh lái xe |
W |
3000 |
Bình chứa nước phun (tùy chọn) |
L |
60 |
Kích thước (LWH) |
mm |
2100×1250×2000 |
Chiều rộng làm sạch tối đa của máy quét điện S20 là bao nhiêu?
Chiều rộng làm sạch bao gồm cả bàn chải bên đạt 2000mm.
Hiệu suất làm việc hàng giờ của máy quét này là bao nhiêu?
Năng suất của nó lên tới 14.000 mét vuông mỗi giờ.
Sạc đầy máy quét S20 có thể hoạt động liên tục trong bao lâu?
Thời gian làm việc liên tục có thể đạt tới 8 giờ.
Dung tích thùng chứa rác là bao nhiêu?
Dung tích phễu chứa rác là 230 lít.
Máy sử dụng hệ thống điện áp nào?
Nó sử dụng hệ thống pin 48V.
Trọng lượng bản thân của xe quét rác S20 là bao nhiêu?
Trọng lượng bản thân của máy là 930 kg.
Máy quét này có thể leo dốc được không? Độ dốc tối đa là gì?
Nó có thể leo dốc và độ dốc cho phép nhỏ hơn 30 độ.
Kích thước tổng thể của máy quét S20 là bao nhiêu?
Kích thước tổng thể (L W H): 2100×1250×2000 mm.
Máy quét này phù hợp để làm sạch những loại đất và rác nào?
Nó phù hợp cho các nhà máy, công viên, đường đô thị và có thể làm sạch bụi, lá rụng, cát, đá và các mảnh vụn khác.